克勉十三世 kè miǎn shí sān shì · khắc miễn thập tam thế Hán Việt: khắc miễn thập tam thế · Pinyin: kè miǎn shí sān shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn shí sān shìHán Việtkhắc miễn thập tam thếCấu tạo克 + 勉 + 十 + 三 + 世 · khắc + miễn + thập + tam + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + thập + tam + thế