克勉十二世 kè miǎn shí èr shì · khắc miễn thập nhị thế Hán Việt: khắc miễn thập nhị thế · Pinyin: kè miǎn shí èr shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn shí èr shìHán Việtkhắc miễn thập nhị thếCấu tạo克 + 勉 + 十 + 二 + 世 · khắc + miễn + thập + nhị + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + thập + nhị + thế