克勉十四世 kè miǎn shí sì shì · khắc miễn thập tứ thế Hán Việt: khắc miễn thập tứ thế · Pinyin: kè miǎn shí sì shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 勉 (miễn) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 世 (thế)Pinyinkè miǎn shí sì shìHán Việtkhắc miễn thập tứ thếCấu tạo克 + 勉 + 十 + 四 + 世 · khắc + miễn + thập + tứ + thế nghĩa thành phần: khắc + miễn + thập + tứ + thế