克拉拉蔡特金

kè lā lā cài tè jīn khắc lạp lạp thái đặc kim

Hán Việt: khắc lạp lạp thái đặc kim · Pinyin: kè lā lā cài tè jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (lạp) + (thái) + (đặc) + (kim)