克拉瑪公式 kè lā mǎ gōng shì · khắc lạp mã công thức Hán Việt: khắc lạp mã công thức · Pinyin: kè lā mǎ gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinkè lā mǎ gōng shìHán Việtkhắc lạp mã công thứcCấu tạo克 + 拉 + 瑪 + 公 + 式 · khắc + lạp + mã + công + thức nghĩa thành phần: khắc + lạp + mã + công + thức