克拉瑪法則 kè lā mǎ fǎ zé · khắc lạp mã pháp tắc Hán Việt: khắc lạp mã pháp tắc · Pinyin: kè lā mǎ fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 瑪 (mã) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyinkè lā mǎ fǎ zéHán Việtkhắc lạp mã pháp tắcCấu tạo克 + 拉 + 瑪 + 法 + 則 · khắc + lạp + mã + pháp + tắc nghĩa thành phần: khắc + lạp + mã + pháp + tắc