克林鮑威爾 kè lín bào wēi ěr · khắc lâm bảo uy nhĩ Hán Việt: khắc lâm bảo uy nhĩ · Pinyin: kè lín bào wēi ěr Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 林 (lâm) + 鮑 (bảo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)Pinyinkè lín bào wēi ěrHán Việtkhắc lâm bảo uy nhĩCấu tạo克 + 林 + 鮑 + 威 + 爾 · khắc + lâm + bảo + uy + nhĩ nghĩa thành phần: khắc + lâm + bảo + uy + nhĩ