克氏原螯蝦

kè shì yuán áo xiā khắc thị nguyên ngao hà

Hán Việt: khắc thị nguyên ngao hà · Pinyin: kè shì yuán áo xiā

Tổng quan

tôm càng đỏ (Procambarus clarkii) | tôm hùm đất Louisiana

Cấu tạo: (khắc) + (thị) + (nguyên) + (ngao) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tôm càng đỏ (Procambarus clarkii) | tôm hùm đất Louisiana

Eng

  • CC-CEDICT red swamp crayfish (Procambarus clarkii); Louisiana crawfish
  • Cihui red swamp crayfish (Procambarus clarkii); Louisiana crawfish