剋瓦內爾灣 kè wǎ nèi ěr wān · khắc ngõa nội nhĩ loan Hán Việt: khắc ngõa nội nhĩ loan · Pinyin: kè wǎ nèi ěr wān Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 瓦 (ngõa) + 內 (nội) + 爾 (nhĩ) + 灣 (loan)Pinyinkè wǎ nèi ěr wānHán Việtkhắc ngõa nội nhĩ loanCấu tạo剋 + 瓦 + 內 + 爾 + 灣 · khắc + ngõa + nội + nhĩ + loan nghĩa thành phần: khắc + ngõa + nội + nhĩ + loan