剋萊因伯格 kè lái yīn bó gé · khắc lai nhân bá cách Hán Việt: khắc lai nhân bá cách · Pinyin: kè lái yīn bó gé Tổng quan Cấu tạo: 剋 (khắc) + 萊 (lai) + 因 (nhân) + 伯 (bá) + 格 (cách)Pinyinkè lái yīn bó géHán Việtkhắc lai nhân bá cáchCấu tạo剋 + 萊 + 因 + 伯 + 格 · khắc + lai + nhân + bá + cách nghĩa thành phần: khắc + lai + nhân + bá + cách