克萊爾蒙特

kè lái ěr méng tè khắc lai nhĩ mông đặc

Hán Việt: khắc lai nhĩ mông đặc · Pinyin: kè lái ěr méng tè

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lai) + (nhĩ) + (mông) + (đặc)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (place name) Claremont or Clermont
  • Cihui (place name) Claremont or Clermont