克萊稍集團 kè lái shāo jí tuán · khắc lai sảo tập đoàn Hán Việt: khắc lai sảo tập đoàn · Pinyin: kè lái shāo jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 萊 (lai) + 稍 (sảo) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinkè lái shāo jí tuánHán Việtkhắc lai sảo tập đoànCấu tạo克 + 萊 + 稍 + 集 + 團 · khắc + lai + sảo + tập + đoàn nghĩa thành phần: khắc + lai + sảo + tập + đoàn