克萊里休詩

kè lái lǐ xiū shī khắc lai lí hưu thi

Hán Việt: khắc lai lí hưu thi · Pinyin: kè lái lǐ xiū shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lai) + (lí) + (hưu) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui clerihew