克車里雅賓斯克

Chēlǐyǎbīnsīkè khắc xa lí nhã tân tư khắc

Hán Việt: khắc xa lí nhã tân tư khắc · Pinyin: Chēlǐyǎbīnsīkè

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (xa) + (lí) + (nhã) + (tân) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Chelyabinsk