克里奧爾語

kè lǐ ào ěr yǔ khắc lí áo nhĩ ngữ

Hán Việt: khắc lí áo nhĩ ngữ · Pinyin: kè lǐ ào ěr yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ creole

Cấu tạo: (khắc) + (lí) + (áo) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ creole

Eng

  • CC-CEDICT creole language
  • Cihui creole language