克里斯特爾斯
khắc lí tư đặc nhĩ tư
Hán Việt: khắc lí tư đặc nhĩ tư · Pinyin: kè lǐ sī tè ěr sī
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)
Hán Việt: khắc lí tư đặc nhĩ tư · Pinyin: kè lǐ sī tè ěr sī
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư)