克雷芒阿德爾
khắc lôi mang a đức nhĩ
Hán Việt: khắc lôi mang a đức nhĩ · Pinyin: kè léi máng ā dé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 芒 (mang) + 阿 (a) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: khắc lôi mang a đức nhĩ · Pinyin: kè léi máng ā dé ěr
Cấu tạo: 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 芒 (mang) + 阿 (a) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)