克雷芒阿德爾

kè léi máng ā dé ěr khắc lôi mang a đức nhĩ

Hán Việt: khắc lôi mang a đức nhĩ · Pinyin: kè léi máng ā dé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lôi) + (mang) + (a) + (đức) + (nhĩ)