克雷費爾德 kè léi fèi ěr dé · khắc lôi phí nhĩ đức Hán Việt: khắc lôi phí nhĩ đức · Pinyin: kè léi fèi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 雷 (lôi) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinkè léi fèi ěr déHán Việtkhắc lôi phí nhĩ đứcCấu tạo克 + 雷 + 費 + 爾 + 德 · khắc + lôi + phí + nhĩ + đức nghĩa thành phần: khắc + lôi + phí + nhĩ + đức