克魯泡特金 kè lǔ pào tè jīn · khắc lỗ phao đặc kim Hán Việt: khắc lỗ phao đặc kim · Pinyin: kè lǔ pào tè jīn Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 魯 (lỗ) + 泡 (phao) + 特 (đặc) + 金 (kim)Pinyinkè lǔ pào tè jīnHán Việtkhắc lỗ phao đặc kimCấu tạo克 + 魯 + 泡 + 特 + 金 · khắc + lỗ + phao + đặc + kim nghĩa thành phần: khắc + lỗ + phao + đặc + kim