克魯舍瓦茨 kè lǔ shè wǎ cí · khắc lỗ xá ngõa tì Hán Việt: khắc lỗ xá ngõa tì · Pinyin: kè lǔ shè wǎ cí Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 魯 (lỗ) + 舍 (xá) + 瓦 (ngõa) + 茨 (tì)Pinyinkè lǔ shè wǎ cíHán Việtkhắc lỗ xá ngõa tìCấu tạo克 + 魯 + 舍 + 瓦 + 茨 · khắc + lỗ + xá + ngõa + tì nghĩa thành phần: khắc + lỗ + xá + ngõa + tì