免去刑法的

miễn khứ hình pháp đích

Hán Việt: miễn khứ hình pháp đích

Tổng quan

không bị trừng phạt, không bị phạt

Cấu tạo: 免 (miễn) + 去 (khứ) + 刑 (hình) + 法 (pháp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô tội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unpunished

Từ liên quan

Gần nghĩa

免去职务 · 法的渊源