免感鏽病的 miễn cảm tú bệnh đích Hán Việt: miễn cảm tú bệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 感 (cảm) + 鏽 (tú) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtmiễn cảm tú bệnh đíchCấu tạo免 + 感 + 鏽 + 病 + 的 · miễn + cảm + tú + bệnh + đích nghĩa thành phần: miễn + cảm + tú + bệnh + đích Nghĩa EngCihui rustescaping