免測沉澱法

miễn trắc trầm điến pháp

Hán Việt: miễn trắc trầm điến pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (trắc) + (trầm) + (điến) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui immunoprecipitation