免疫反應性
miễn dịch phản ứng tính
Hán Việt: miễn dịch phản ứng tính
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính)
Nghĩa
Eng
- Cihui immunoreactivity
Hán Việt: miễn dịch phản ứng tính
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 反 (phản) + 應 (ứng) + 性 (tính)