免疫溶菌質

miễn dịch dong khuẩn chất

Hán Việt: miễn dịch dong khuẩn chất

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (dịch) + (dong) + (khuẩn) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui proteidin