免疫組織化學
miễn dịch tổ chức hóa học
Hán Việt: miễn dịch tổ chức hóa học · Pinyin: miǎnyì zǔzhī huàxué
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 組 (tổ) + 織 (chức) + 化 (hóa) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui immunohistochemistry