免疫熒光法
miễn dịch huỳnh quang pháp
Hán Việt: miễn dịch huỳnh quang pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui immunofluorescence
Hán Việt: miễn dịch huỳnh quang pháp
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 法 (pháp)