免疫調理素 miễn dịch điều lí tố Hán Việt: miễn dịch điều lí tố Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 調 (điều) + 理 (lí) + 素 (tố)Hán Việtmiễn dịch điều lí tốCấu tạo免 + 疫 + 調 + 理 + 素 · miễn + dịch + điều + lí + tố nghĩa thành phần: miễn + dịch + điều + lí + tố Nghĩa EngCihui bacteriotropin