免疫預防法
miễn dịch dự phòng pháp
Hán Việt: miễn dịch dự phòng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui immunoprophylaxis
Hán Việt: miễn dịch dự phòng pháp
Cấu tạo: 免 (miễn) + 疫 (dịch) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 法 (pháp)