免費的東西 miǎnfèi de dōngxi · miễn phí đích đông tây Hán Việt: miễn phí đích đông tây · Pinyin: miǎnfèi de dōngxi Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 費 (phí) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinmiǎnfèi de dōngxiHán Việtmiễn phí đích đông tâyCấu tạo免 + 費 + 的 + 東 + 西 · miễn + phí + đích + đông + tây nghĩa thành phần: miễn + phí + đích + đông + tây Nghĩa EngCihui freebie