免除某人的 miễn trừ mỗ nhân đích Hán Việt: miễn trừ mỗ nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtmiễn trừ mỗ nhân đíchCấu tạo免 + 除 + 某 + 人 + 的 · miễn + trừ + mỗ + nhân + đích nghĩa thành phần: miễn + trừ + mỗ + nhân + đích Nghĩa EngCihui release sb from