免除某人的

miễn trừ mỗ nhân đích

Hán Việt: miễn trừ mỗ nhân đích

Tổng quan

Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải thoát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi release sb from

Eng

  • Cihui release sb from

Từ liên quan

Gần nghĩa

免除责任的 · 人的皮肤 · 人的工程学 · 人的社会性 · 人的阶级性 · 人的价值 · 人的因素 · 人的尊严