免除責任的
miễn trừ trách nhâm đích
Hán Việt: miễn trừ trách nhâm đích
Tổng quan
Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui Off
Hán Việt: miễn trừ trách nhâm đích
Cấu tạo: 免 (miễn) + 除 (trừ) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 的 (đích)