兒孫自有兒孫計

ér sūn zì yǒu ér sūn jì nhi tôn tự hữu nhi tôn kế

Hán Việt: nhi tôn tự hữu nhi tôn kế · Pinyin: ér sūn zì yǒu ér sūn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (tôn) + (tự) + (hữu) + (nhi) + (tôn) + (kế)