兒童圖書館

nhi đồng đồ thư quán

Hán Việt: nhi đồng đồ thư quán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đồng) + (đồ) + (thư) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專為兒童設立,供兒童閱覽書籍的圖書館。西元一八八五年由美國漢那威女士(E.S.Han-away)首先創立。

Eng

  • Cihui 兒童圖書館 rtóng túshūguǎn n. children's library M:⁴zuò/¹jiā/ge