兒童撫養費 értóng fǔyǎngfèi · nhi đồng phủ dưỡng phí Hán Việt: nhi đồng phủ dưỡng phí · Pinyin: értóng fǔyǎngfèi Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 撫 (phủ) + 養 (dưỡng) + 費 (phí)Pinyinértóng fǔyǎngfèiHán Việtnhi đồng phủ dưỡng phíCấu tạo兒 + 童 + 撫 + 養 + 費 · nhi + đồng + phủ + dưỡng + phí nghĩa thành phần: nhi + đồng + phủ + dưỡng + phí Nghĩa EngCihui child support