兒童活動室
nhi đồng hoạt động thất
Hán Việt: nhi đồng hoạt động thất · Pinyin: ér tóng huó dòng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 室 (thất)
Hán Việt: nhi đồng hoạt động thất · Pinyin: ér tóng huó dòng shì
Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 活 (hoạt) + 動 (động) + 室 (thất)