兒童玩具店 ér tóng wán jù diàn · nhi đồng ngoạn cụ điếm Hán Việt: nhi đồng ngoạn cụ điếm · Pinyin: ér tóng wán jù diàn Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 童 (đồng) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ) + 店 (điếm)Pinyinér tóng wán jù diànHán Việtnhi đồng ngoạn cụ điếmCấu tạo兒 + 童 + 玩 + 具 + 店 · nhi + đồng + ngoạn + cụ + điếm nghĩa thành phần: nhi + đồng + ngoạn + cụ + điếm