兔子的後足 thỏ tử đích hậu túc Hán Việt: thỏ tử đích hậu túc Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 子 (tử) + 的 (đích) + 後 (hậu) + 足 (túc)Hán Việtthỏ tử đích hậu túcCấu tạo兔 + 子 + 的 + 後 + 足 · thỏ + tử + đích + hậu + túc nghĩa thành phần: thỏ + tử + đích + hậu + túc Nghĩa EngCihui rabbit-foot