兔年行大運 tù nián xíng dà yùn · thỏ niên hành đại vận Hán Việt: thỏ niên hành đại vận · Pinyin: tù nián xíng dà yùn Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 年 (niên) + 行 (hành) + 大 (đại) + 運 (vận)Pinyintù nián xíng dà yùnHán Việtthỏ niên hành đại vậnCấu tạo兔 + 年 + 行 + 大 + 運 · thỏ + niên + hành + đại + vận nghĩa thành phần: thỏ + niên + hành + đại + vận