兔絲附女蘿 tù sī fù nǚ luó · thỏ ti phụ nữ la Hán Việt: thỏ ti phụ nữ la · Pinyin: tù sī fù nǚ luó Tổng quan Cấu tạo: 兔 (thỏ) + 絲 (ti) + 附 (phụ) + 女 (nữ) + 蘿 (la)Pinyintù sī fù nǚ luóHán Việtthỏ ti phụ nữ laCấu tạo兔 + 絲 + 附 + 女 + 蘿 · thỏ + ti + phụ + nữ + la nghĩa thành phần: thỏ + ti + phụ + nữ + la