黨員積極分子
đảng viên tích cực phân tử
Hán Việt: đảng viên tích cực phân tử
Tổng quan
Cấu tạo: 黨 (đảng) + 員 (viên) + 積 (tích) + 極 (cực) + 分 (phân) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 黨員積極分子 ǎngyuán jījí fènzǐ n. party activist M:ge/¹míng/²wèi