党员积极分子

đảng viên tích cực phân tử

Hán Việt: đảng viên tích cực phân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 黨 (đảng) + 員 (viên) + 積 (tích) + 極 (cực) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng viên tích cực
  • Biên soạn party activist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 黨員積極分子 ǎngyuán jījí fènzǐ n. party activist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子化合物 · 分子生物学 · 分子遗传学 · 分子人类学 · 分子光谱学 · 分子加速器 · 分子工程学 · 分子束谱术