兜翻老底兒

đâu phiên lão để nhi

Hán Việt: đâu phiên lão để nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (phiên) + (lão) + (để) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兜翻老底兒 ōufān lǎodǐr v.o. dig up personal stories to discredit sb.