入侵巴拿馬 rù qīn bā ná mǎ · nhập xâm ba nã mã Hán Việt: nhập xâm ba nã mã · Pinyin: rù qīn bā ná mǎ Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 侵 (xâm) + 巴 (ba) + 拿 (nã) + 馬 (mã)Pinyinrù qīn bā ná mǎHán Việtnhập xâm ba nã mãCấu tạo入 + 侵 + 巴 + 拿 + 馬 · nhập + xâm + ba + nã + mã nghĩa thành phần: nhập + xâm + ba + nã + mã