入場券價格
nhập tràng khoán giá cách
Hán Việt: nhập tràng khoán giá cách · Pinyin: rù chǎng quàn jià gé
Tổng quan
Cấu tạo: 入 (nhập) + 場 (tràng) + 券 (khoán) + 價 (giá) + 格 (cách)
Hán Việt: nhập tràng khoán giá cách · Pinyin: rù chǎng quàn jià gé
Cấu tạo: 入 (nhập) + 場 (tràng) + 券 (khoán) + 價 (giá) + 格 (cách)