入境問禁

rù jìng wèn jìn nhập cảnh vấn cấm

Hán Việt: nhập cảnh vấn cấm · Pinyin: rù jìng wèn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (cảnh) + (vấn) + (cấm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻明瞭俗尚,以適應新環境。參見「入國問俗」條。

Eng

  • Cihui 入境問禁 ùjìngwènjìn f.e. When in Rome, do as the Romans do.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

入国问俗