入境登記表 rù jìng dēng jì biǎo · nhập cảnh đăng kí biểu Hán Việt: nhập cảnh đăng kí biểu · Pinyin: rù jìng dēng jì biǎo Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 境 (cảnh) + 登 (đăng) + 記 (kí) + 表 (biểu)Pinyinrù jìng dēng jì biǎoHán Việtnhập cảnh đăng kí biểuCấu tạo入 + 境 + 登 + 記 + 表 · nhập + cảnh + đăng + kí + biểu nghĩa thành phần: nhập + cảnh + đăng + kí + biểu