入室盜竊案 rù shì dao jie àn · nhập thất đạo thiết án Hán Việt: nhập thất đạo thiết án · Pinyin: rù shì dao jie àn Tổng quan Cấu tạo: 入 (nhập) + 室 (thất) + 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 案 (án)Pinyinrù shì dao jie ànHán Việtnhập thất đạo thiết ánCấu tạo入 + 室 + 盜 + 竊 + 案 · nhập + thất + đạo + thiết + án nghĩa thành phần: nhập + thất + đạo + thiết + án