入籍評估測驗

rù jí píng gū cè yàn nhập tịch bình cổ trắc nghiệm

Hán Việt: nhập tịch bình cổ trắc nghiệm · Pinyin: rù jí píng gū cè yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhập) + (tịch) + (bình) + (cổ) + (trắc) + (nghiệm)