入罪

rù zuì nhập tội

Hán Việt: nhập tội · Pinyin: rù zuì

Tổng quan

hình sự hóa (một hoạt động)

Cấu tạo: (nhập) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình sự hóa (một hoạt động)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裁定罪責。如:「這件案子審判終了,主嫌犯已入罪判刑。」

Eng

  • CC-CEDICT to criminalize (an activity)
  • Cihui to criminalize (an activity)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

坐罪 · 定罪 · 治罪